TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏轼

Sū Shì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇軾

Âm Hán Việt TÔ THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tô thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苏轼 nghĩa là Tô Thức (1037-1101), còn gọi là Tô Đông Pha 苏东坡 (Sū Dōngpō), nhà văn, nhà thư pháp và quan chức thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (Sān Sū) và một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (Táng Sòng Bā Dàjiā).

Nghĩa của 苏轼

Sū Shì

TÔ THỨCphồn thể 蘇軾tên riêng
  1. Tô Thức (1037-1101), còn gọi là Tô Đông Pha 苏东坡 (Sū Dōngpō), nhà văn, nhà thư pháp và quan chức thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (Sān Sū) và một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (Táng Sòng Bā Dàjiā)

Câu hỏi thường gặp

苏轼 nghĩa là gì?

苏轼 (sū shì) nghĩa là Tô Thức (1037-1101), còn gọi là Tô Đông Pha 苏东坡 (Sū Dōngpō), nhà văn, nhà thư pháp và quan chức thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (Sān Sū) và một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (Táng Sòng Bā Dàjiā).

苏轼 đọc thế nào?

苏轼 đọc là Sū Shì (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏轼 là gì?

Âm Hán Việt của 苏轼 là "tô thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.