TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苏辙

Sū Zhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘇轍

Âm Hán Việt TÔ TRIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tô triệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苏辙 nghĩa là Tô Triệt (1039-1112), nhà văn và chính trị gia thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (Sān Sū) và cũng là một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (Táng Sòngbādàjiā).

Nghĩa của 苏辙

Sū Zhé

TÔ TRIỆTphồn thể 蘇轍tên riêng
  1. Tô Triệt (1039-1112), nhà văn và chính trị gia thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (Sān Sū) và cũng là một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (Táng Sòngbādàjiā)

Câu hỏi thường gặp

苏辙 nghĩa là gì?

苏辙 (sū zhé) nghĩa là Tô Triệt (1039-1112), nhà văn và chính trị gia thời Tống, một trong "Tam Tô" 三苏 (Sān Sū) và cũng là một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家 (Táng Sòngbādàjiā).

苏辙 đọc thế nào?

苏辙 đọc là Sū Zhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 苏辙 là gì?

Âm Hán Việt của 苏辙 là "tô triệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.