TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苗期

miáoqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIÊU KỲ

苗期 nghĩa là giai đoạn cây giống.

Nghĩa của 苗期

miáoqī

MIÊU KỲ
  1. nông nghiệp Giai đoạn cây giống

Câu hỏi thường gặp

苗期 nghĩa là gì?

苗期 (miáoqī) nghĩa là giai đoạn cây giống.

苗期 đọc thế nào?

苗期 đọc là miáoqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 苗期 là gì?

Âm Hán Việt của 苗期 là "miêu kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.