TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苟同

gǒutóng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẨU ĐỒNG

苟同 nghĩa là Đồng ý một cách mù quáng.

Nghĩa của 苟同

gǒutóng

CẨU ĐỒNGĐộng từ
  1. Đồng ý một cách mù quáng

Thành ngữ có 苟同

  • 不敢苟同 — Xin phép có ý kiến khác
  • 未敢苟同 — Không thể đồng ý

Câu hỏi thường gặp

苟同 nghĩa là gì?

苟同 (gǒutóng) nghĩa là Đồng ý một cách mù quáng.

苟同 đọc thế nào?

苟同 đọc là gǒutóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 苟同 là gì?

Âm Hán Việt của 苟同 là "cẩu đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.