TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苟安

gǒu'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẦU AN

苟安 nghĩa là Xem 苟且偷安 (gǒuqiětōu'ān).

Nghĩa của 苟安

gǒu'ān

CẦU ANĐộng từ
  1. Xem 苟且偷安 (gǒuqiětōu'ān)

Câu hỏi thường gặp

苟安 nghĩa là gì?

苟安 (gǒu'ān) nghĩa là Xem 苟且偷安 (gǒuqiětōu'ān).

苟安 đọc thế nào?

苟安 đọc là gǒu'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 苟安 là gì?

Âm Hán Việt của 苟安 là "cầu an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.