Gia đình nạn nhân (đặc biệt trong vụ án giết người)
Câu hỏi thường gặp
苦主 nghĩa là gì?
苦主 (kǔzhǔ) nghĩa là gia đình nạn nhân.
苦主 đọc thế nào?
苦主 đọc là kǔzhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦主 là gì?
Âm Hán Việt của 苦主 là "khổ chủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.