苦练 (kǔliàn) nghĩa là luyện tập chăm chỉ, luyện tập tận tụy.
苦练 đọc thế nào?
苦练 đọc là kǔliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦练 là gì?
Âm Hán Việt của 苦练 là "khổ luyện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.