苦菊
giọng máy của trình duyệt
苦菊 nghĩa là cải endive.
Nghĩa của 苦菊
kǔjú
KHỔ CÚC- Cải endive
Câu hỏi thường gặp
苦菊 nghĩa là gì?
苦菊 (kǔjú) nghĩa là cải endive.
苦菊 đọc thế nào?
苦菊 đọc là kǔjú (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦菊 là gì?
Âm Hán Việt của 苦菊 là "khổ cúc".