Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổ hạnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
苦行 nghĩa là tu khổ hạnh.
Nghĩa của 苦行
kǔxíng
KHỔ HẠNHĐộng từ, Danh từ
Tu khổ hạnh
Câu hỏi thường gặp
苦行 nghĩa là gì?
苦行 (kǔxíng) nghĩa là tu khổ hạnh.
苦行 đọc thế nào?
苦行 đọc là kǔxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 苦行 là gì?
Âm Hán Việt của 苦行 là "khổ hạnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.