TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苦菜花

Kǔ Càihuā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỔ THÁI HOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khổ thái hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苦菜花 nghĩa là Khổ Thái Hoa, tiểu thuyết hiện thực xã hội chủ nghĩa năm 1954 của Phùng Đức Anh 冯德英 (Féng Déyīng) dựa lỏng lẻo trên tác phẩm Người Mẹ của Maxim Gorky, được chuyển thể thành phim năm 1967 bởi Lý Ương.

Nghĩa của 苦菜花

Kǔ Càihuā

KHỔ THÁI HOAtên riêng
  1. Khổ Thái Hoa, tiểu thuyết hiện thực xã hội chủ nghĩa năm 1954 của Phùng Đức Anh 冯德英 (Féng Déyīng) dựa lỏng lẻo trên tác phẩm Người Mẹ của Maxim Gorky, được chuyển thể thành phim năm 1967 bởi Lý Ương

Câu hỏi thường gặp

苦菜花 nghĩa là gì?

苦菜花 (kǔ càihuā) nghĩa là Khổ Thái Hoa, tiểu thuyết hiện thực xã hội chủ nghĩa năm 1954 của Phùng Đức Anh 冯德英 (Féng Déyīng) dựa lỏng lẻo trên tác phẩm Người Mẹ của Maxim Gorky, được chuyển thể thành phim năm 1967 bởi Lý Ương.

苦菜花 đọc thế nào?

苦菜花 đọc là Kǔ Càihuā (pinyin).

Âm Hán Việt của 苦菜花 là gì?

Âm Hán Việt của 苦菜花 là "khổ thái hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.