TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苯环利定

běnhuánlìdìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 苯環利定

Âm Hán Việt BỔN HOÀN LỢI ĐỊNH

苯环利定 nghĩa là Phencyclidine (PCP).

Nghĩa của 苯环利定

běnhuánlìdìng

BỔN HOÀN LỢI ĐỊNHDanh từphồn thể 苯環利定
  1. Phencyclidine (PCP)

Câu hỏi thường gặp

苯环利定 nghĩa là gì?

苯环利定 (běnhuánlìdìng) nghĩa là Phencyclidine (PCP).

苯环利定 đọc thế nào?

苯环利定 đọc là běnhuánlìdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 苯环利定 là gì?

Âm Hán Việt của 苯环利定 là "bổn hoàn lợi định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.