苯甲酸钠 nghĩa là Natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm).
Nghĩa của 苯甲酸钠
běnjiǎsuānnà
BỔN GIÁP TOAN NỘTDanh từphồn thể 苯甲酸鈉
Natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm)
Câu hỏi thường gặp
苯甲酸钠 nghĩa là gì?
苯甲酸钠 (běnjiǎsuānnà) nghĩa là Natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm).
苯甲酸钠 đọc thế nào?
苯甲酸钠 đọc là běnjiǎsuānnà (pinyin).
Âm Hán Việt của 苯甲酸钠 là gì?
Âm Hán Việt của 苯甲酸钠 là "bổn giáp toan nột".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.