TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苯胺

běn'àn giọng máy của trình duyệt

苯胺 nghĩa là Anilin C6H5NH2.

Nghĩa của 苯胺

běn'àn

Danh từ
  1. Anilin C6H5NH2
  2. Aminobenzen

Câu hỏi thường gặp

苯胺 nghĩa là gì?

苯胺 (běn'àn) nghĩa là Anilin C6H5NH2.

苯胺 đọc thế nào?

苯胺 đọc là běn'àn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.