TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苯酚

běnfēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỔN PHÂN

苯酚 nghĩa là Phenol C6H5OH.

Nghĩa của 苯酚

běnfēn

BỔN PHÂNDanh từ
  1. Phenol C6H5OH

Câu hỏi thường gặp

苯酚 nghĩa là gì?

苯酚 (běnfēn) nghĩa là Phenol C6H5OH.

苯酚 đọc thế nào?

苯酚 đọc là běnfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 苯酚 là gì?

Âm Hán Việt của 苯酚 là "bổn phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.