TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苯酮尿症

běntóngniàozhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỔN ĐỒNG NIỆU CHỨNG

苯酮尿症 nghĩa là Phenylketonuria (PKU).

Nghĩa của 苯酮尿症

běntóngniàozhèng

BỔN ĐỒNG NIỆU CHỨNGDanh từ
  1. Phenylketonuria (PKU)

Câu hỏi thường gặp

苯酮尿症 nghĩa là gì?

苯酮尿症 (běntóngniàozhèng) nghĩa là Phenylketonuria (PKU).

苯酮尿症 đọc thế nào?

苯酮尿症 đọc là běntóngniàozhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 苯酮尿症 là gì?

Âm Hán Việt của 苯酮尿症 là "bổn đồng niệu chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.