苯酮尿症 (běntóngniàozhèng) nghĩa là Phenylketonuria (PKU).
苯酮尿症 đọc thế nào?
苯酮尿症 đọc là běntóngniàozhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 苯酮尿症 là gì?
Âm Hán Việt của 苯酮尿症 là "bổn đồng niệu chứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.