TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帅

shuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帥

Âm Hán Việt SOÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “soái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: soái, suất, súy

帅 nghĩa là đẹp trai, tướng soái, chỉ huy.

Nghĩa của 帅

shuài

SOÁIphồn thể 帥
  1. Đẹp trai
  2. Tướng soái, chỉ huy
  3. dạng kết hợp Tổng tư lệnh
  4. dạng kết hợp Dẫn dắt; chỉ huy
  5. Đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
  6. thông tục Tuyệt vời!; chất!
  7. cờ tướng Tướng (bên đỏ, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)

Shuài

SOÁIphồn thể 帥tên riêng
  1. họ Họ Shuài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 帅

Đồng nghĩa

Từ ghép có 帅

Câu ví dụ với 帅

  • 你男朋友真帅! Nǐ nánpéngyou zhēn shuài!Bạn trai của bạn đẹp trai quá!Tatoeba #3537648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

帅 nghĩa là gì?

帅 (shuài, shuài) nghĩa là đẹp trai, tướng soái, chỉ huy.

帅 đọc thế nào?

帅 đọc là shuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 帅 là gì?

Âm Hán Việt của 帅 là "soái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.