帅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 帥
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “soái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: soái, suất, súy
帅 nghĩa là đẹp trai, tướng soái, chỉ huy.
Nghĩa của 帅
shuài
SOÁIphồn thể 帥- Đẹp trai
- Tướng soái, chỉ huy
- dạng kết hợp Tổng tư lệnh
- dạng kết hợp Dẫn dắt; chỉ huy
- Đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
- thông tục Tuyệt vời!; chất!
- cờ tướng Tướng (bên đỏ, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)
Shuài
SOÁIphồn thể 帥tên riêng- họ Họ Shuài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 帅
Đồng nghĩa
Từ ghép có 帅
Câu ví dụ với 帅
- 你男朋友真帅! Nǐ nánpéngyou zhēn shuài!Bạn trai của bạn đẹp trai quá!Tatoeba #3537648
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
帅 nghĩa là gì?
帅 (shuài, shuài) nghĩa là đẹp trai, tướng soái, chỉ huy.
帅 đọc thế nào?
帅 đọc là shuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 帅 là gì?
Âm Hán Việt của 帅 là "soái".