TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英宗

Yīngzōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ANH TÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “anh tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

英宗 nghĩa là Anh Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ sáu và thứ tám nhà Minh, Chính Thống 正统 (Zhèngtǒng).

Nghĩa của 英宗

Yīngzōng

ANH TÔNGtên riêng
  1. Anh Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ sáu và thứ tám nhà Minh, Chính Thống 正统 (Zhèngtǒng)

Câu hỏi thường gặp

英宗 nghĩa là gì?

英宗 (yīngzōng) nghĩa là Anh Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ sáu và thứ tám nhà Minh, Chính Thống 正统 (Zhèngtǒng).

英宗 đọc thế nào?

英宗 đọc là Yīngzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 英宗 là gì?

Âm Hán Việt của 英宗 là "anh tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.