TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英格兰银行

Yīnggélán Yínháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英格蘭銀行

Âm Hán Việt ANH CÁCH LAN NGÂN HÀNG

英格兰银行 nghĩa là Ngân hàng Anh.

Nghĩa của 英格兰银行

Yīnggélán Yínháng

ANH CÁCH LAN NGÂN HÀNGTên riêngphồn thể 英格蘭銀行tên riêng
  1. Ngân hàng Anh

Câu hỏi thường gặp

英格兰银行 nghĩa là gì?

英格兰银行 (yīnggélán yínháng) nghĩa là Ngân hàng Anh.

英格兰银行 đọc thế nào?

英格兰银行 đọc là Yīnggélán Yínháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 英格兰银行 là gì?

Âm Hán Việt của 英格兰银行 là "anh cách lan ngân hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.