英石
giọng máy của trình duyệt
英石 nghĩa là Stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg)).
Nghĩa của 英石
yīngdàn
ANH THẠCHDanh từ- Stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg))
yīngshí
ANH THẠCHDanh từ- Đá vôi trang trí (供石 (gōngshí)) từ Anh Đức 英德 (Yīngdé), Quảng Đông
Câu hỏi thường gặp
英石 nghĩa là gì?
英石 (yīngdàn, yīngshí) nghĩa là Stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg)).
英石 đọc thế nào?
英石 đọc là yīngdàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 英石 là gì?
Âm Hán Việt của 英石 là "anh thạch".