TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

英联邦

Yīngliánbāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 英聯邦

Âm Hán Việt ANH LIÊN BANG

英联邦 nghĩa là Khối Thịnh vượng Chung Anh.

Nghĩa của 英联邦

Yīngliánbāng

ANH LIÊN BANGTên riêngphồn thể 英聯邦tên riêng
  1. Khối Thịnh vượng Chung Anh

Câu hỏi thường gặp

英联邦 nghĩa là gì?

英联邦 (yīngliánbāng) nghĩa là Khối Thịnh vượng Chung Anh.

英联邦 đọc thế nào?

英联邦 đọc là Yīngliánbāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 英联邦 là gì?

Âm Hán Việt của 英联邦 là "anh liên bang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.