TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苹果手机

Píngguǒshǒujī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘋果手機

Âm Hán Việt BÌNH QUẢ THỦ CƠ
Lượng từ đi kèm: 部 (bù), 台 (tái)

苹果手机 nghĩa là Điện thoại Apple.

Nghĩa của 苹果手机

Píngguǒshǒujī

BÌNH QUẢ THỦ CƠphồn thể 蘋果手機tên riêng
  1. Điện thoại Apple
  2. IPhone

Câu hỏi thường gặp

苹果手机 nghĩa là gì?

苹果手机 (píngguǒshǒujī) nghĩa là Điện thoại Apple.

苹果手机 đọc thế nào?

苹果手机 đọc là Píngguǒshǒujī (pinyin).

Âm Hán Việt của 苹果手机 là gì?

Âm Hán Việt của 苹果手机 là "bình quả thủ cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.