TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苹果电脑

Píngguǒdiànnǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蘋果電腦

Âm Hán Việt BÌNH QUẢ ĐIỆN NÃO

苹果电脑 nghĩa là Máy tính Apple.

Nghĩa của 苹果电脑

Píngguǒdiànnǎo

BÌNH QUẢ ĐIỆN NÃOphồn thể 蘋果電腦tên riêng
  1. Máy tính Apple
  2. Mac
  3. Macintosh

Câu hỏi thường gặp

苹果电脑 nghĩa là gì?

苹果电脑 (píngguǒdiànnǎo) nghĩa là Máy tính Apple.

苹果电脑 đọc thế nào?

苹果电脑 đọc là Píngguǒdiànnǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 苹果电脑 là gì?

Âm Hán Việt của 苹果电脑 là "bình quả điện não".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.