苹果蠹蛾 (píngguǒdù'é) nghĩa là bọ ngài táo, bọ ngài codlin.
苹果蠹蛾 đọc thế nào?
苹果蠹蛾 đọc là píngguǒdù'é (pinyin).
Âm Hán Việt của 苹果蠹蛾 là gì?
Âm Hán Việt của 苹果蠹蛾 là "bình quả đố nga".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.