TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苻坚

Fú Jiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 苻堅

Âm Hán Việt PHÙ KIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù kiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苻坚 nghĩa là Phù Kiên (338-385), hoàng đế Tiền Tần 前秦 (Qián Qín), trị vì từ 357-385.

Nghĩa của 苻坚

Fú Jiān

PHÙ KIÊNphồn thể 苻堅tên riêng
  1. Phù Kiên (338-385), hoàng đế Tiền Tần 前秦 (Qián Qín), trị vì từ 357-385

Câu hỏi thường gặp

苻坚 nghĩa là gì?

苻坚 (fú jiān) nghĩa là Phù Kiên (338-385), hoàng đế Tiền Tần 前秦 (Qián Qín), trị vì từ 357-385.

苻坚 đọc thế nào?

苻坚 đọc là Fú Jiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 苻坚 là gì?

Âm Hán Việt của 苻坚 là "phù kiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.