TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范德格拉夫

Fàndégélāfū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM ĐỨC CÁCH LẠP PHU

范德格拉夫 nghĩa là Van de Graaff (tên gọi).

Nghĩa của 范德格拉夫

Fàndégélāfū

PHẠM ĐỨC CÁCH LẠP PHUtên riêng
  1. Van de Graaff (tên gọi)
  2. Robert J. Van de Graaff (1901-1967), nhà vật lý người Mỹ

Câu hỏi thường gặp

范德格拉夫 nghĩa là gì?

范德格拉夫 (fàndégélāfū) nghĩa là Van de Graaff (tên gọi).

范德格拉夫 đọc thế nào?

范德格拉夫 đọc là Fàndégélāfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 范德格拉夫 là gì?

Âm Hán Việt của 范德格拉夫 là "phạm đức cách lạp phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.