TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范德格拉夫起电机

Fàndégélāfūqǐdiànjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 范德格拉夫起電機

Âm Hán Việt PHẠM ĐỨC CÁCH LẠP PHU KHỞI ĐIỆN CƠ

范德格拉夫起电机 nghĩa là Máy phát điện Van de Graaff.

Nghĩa của 范德格拉夫起电机

Fàndégélāfūqǐdiànjī

PHẠM ĐỨC CÁCH LẠP PHU KHỞI ĐIỆN CƠphồn thể 范德格拉夫起電機tên riêng
  1. Máy phát điện Van de Graaff

Câu hỏi thường gặp

范德格拉夫起电机 nghĩa là gì?

范德格拉夫起电机 (fàndégélāfūqǐdiànjī) nghĩa là Máy phát điện Van de Graaff.

范德格拉夫起电机 đọc thế nào?

范德格拉夫起电机 đọc là Fàndégélāfūqǐdiànjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 范德格拉夫起电机 là gì?

Âm Hán Việt của 范德格拉夫起电机 là "phạm đức cách lạp phu khởi điện cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.