TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范志毅

Fàn Zhìyì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM CHÍ NGHỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm chí nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

范志毅 nghĩa là phạm chí nghị, cầu thủ bóng đá.

Nghĩa của 范志毅

Fàn Zhìyì

PHẠM CHÍ NGHỊtên riêng
  1. Phạm Chí Nghị (1969-), cầu thủ bóng đá

Câu hỏi thường gặp

范志毅 nghĩa là gì?

范志毅 (fàn zhìyì) nghĩa là phạm chí nghị, cầu thủ bóng đá.

范志毅 đọc thế nào?

范志毅 đọc là Fàn Zhìyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 范志毅 là gì?

Âm Hán Việt của 范志毅 là "phạm chí nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.