TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

范思哲

Fànsīzhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM TƯ TRIẾT

范思哲 nghĩa là Versace (nhà thiết kế thời trang).

Nghĩa của 范思哲

Fànsīzhé

PHẠM TƯ TRIẾTtên riêng
  1. Versace (nhà thiết kế thời trang)

Câu hỏi thường gặp

范思哲 nghĩa là gì?

范思哲 (fànsīzhé) nghĩa là Versace (nhà thiết kế thời trang).

范思哲 đọc thế nào?

范思哲 đọc là Fànsīzhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 范思哲 là gì?

Âm Hán Việt của 范思哲 là "phạm tư triết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.