TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茄红素

qiéhóngsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茄紅素

茄红素 nghĩa là Lycopene.

Nghĩa của 茄红素

qiéhóngsù

Danh từphồn thể 茄紅素
  1. Lycopene

Câu hỏi thường gặp

茄红素 nghĩa là gì?

茄红素 (qiéhóngsù) nghĩa là Lycopene.

茄红素 đọc thế nào?

茄红素 đọc là qiéhóngsù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.