TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茅庐

máolú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茅廬

Âm Hán Việt MAO LƯ

茅庐 nghĩa là nhà tranh.

Nghĩa của 茅庐

máolú

MAO LƯDanh từphồn thể 茅廬
  1. Nhà tranh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 茅庐

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 茅庐

  • 三顾茅庐 — Ba lần đến thăm lều cỏ (thành ngữ) (tích trong Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì) khi Lưu Bị 刘备 (Liú Bèi) ba lần mời Gia Cát Lượng 诸葛亮 (Zhūgě Liàng) ra giú
  • 初出茅庐 — Lần đầu ra khỏi lều cỏ

Câu hỏi thường gặp

茅庐 nghĩa là gì?

茅庐 (máolú) nghĩa là nhà tranh.

茅庐 đọc thế nào?

茅庐 đọc là máolú (pinyin).

Âm Hán Việt của 茅庐 là gì?

Âm Hán Việt của 茅庐 là "mao lư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.