茫茫
giọng máy của trình duyệt
茫茫 nghĩa là mênh mông.
Nghĩa của 茫茫
mángmáng
MANG MANGTính từ- Mênh mông
- Rộng lớn và mơ hồ
Từ ghép có 茫茫
Thành ngữ có 茫茫
Câu hỏi thường gặp
茫茫 nghĩa là gì?
茫茫 (mángmáng) nghĩa là mênh mông.
茫茫 đọc thế nào?
茫茫 đọc là mángmáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 茫茫 là gì?
Âm Hán Việt của 茫茫 là "mang mang".