TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茶晶

chájīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÀ TINH

茶晶 nghĩa là thạch anh vàng, hoàng ngọc.

Nghĩa của 茶晶

chájīng

TRÀ TINHDanh từ
  1. Thạch anh vàng
  2. Hoàng ngọc

Câu hỏi thường gặp

茶晶 nghĩa là gì?

茶晶 (chájīng) nghĩa là thạch anh vàng, hoàng ngọc.

茶晶 đọc thế nào?

茶晶 đọc là chájīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 茶晶 là gì?

Âm Hán Việt của 茶晶 là "trà tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.