TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茶锈

cháxiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 茶鏽

Âm Hán Việt TRÀ TÚ

茶锈 nghĩa là vết ố trà.

Nghĩa của 茶锈

cháxiù

TRÀ TÚDanh từphồn thể 茶鏽
  1. Vết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

茶锈 nghĩa là gì?

茶锈 (cháxiù) nghĩa là vết ố trà.

茶锈 đọc thế nào?

茶锈 đọc là cháxiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 茶锈 là gì?

Âm Hán Việt của 茶锈 là "trà tú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.