TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茹古涵今

rúgǔhánjīn giọng máy của trình duyệt

茹古涵今 nghĩa là tiếp thu.

Nghĩa của 茹古涵今

rúgǔhánjīn

  1. Tiếp thu (kinh nghiệm và nỗi buồn xưa và nay)

Câu hỏi thường gặp

茹古涵今 nghĩa là gì?

茹古涵今 (rúgǔhánjīn) nghĩa là tiếp thu.

茹古涵今 đọc thế nào?

茹古涵今 đọc là rúgǔhánjīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.