TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

茹

rú giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱艹如 Mọi âm Hán Việt của chữ: như, nhự

茹 nghĩa là ăn, chịu đựng.

Nghĩa của 茹

rú

  1. Ăn
  2. nghĩa mở rộng Chịu đựng
  3. Mùi hôi thối
  4. Rau
  5. Cội rễ (gắn chặt vào cây)

Rú

tên riêng
  1. họ Họ Rú

Thành ngữ có 茹

  • 含辛茹苦 — Chịu mọi thống khổ có thể (thành ngữ); cực kỳ vất vả
  • 茹毛饮血 — Ăn lông ở lỗ (của người hoang dã)
  • 拔毛连茹 — Nhổ cây kéo theo rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác
  • 饭糗茹草 — Nghĩa đen sống nhờ lương khô và cỏ dại
  • 拔茅连茹 — Nhổ cây rễ đi theo (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác

Câu hỏi thường gặp

茹 nghĩa là gì?

茹 (rú, rú) nghĩa là ăn, chịu đựng.

茹 đọc thế nào?

茹 đọc là rú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.