草原
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thảo nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 片 (piàn)
草原 nghĩa là đồng cỏ, thảo nguyên.
Nghĩa của 草原
cǎoyuán
THẢO NGUYÊNDanh từ- Đồng cỏ
- Thảo nguyên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 草原
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
草原 nghĩa là gì?
草原 (cǎoyuán) nghĩa là đồng cỏ, thảo nguyên.
草原 đọc thế nào?
草原 đọc là cǎoyuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 草原 là gì?
Âm Hán Việt của 草原 là "thảo nguyên".