草率
giọng máy của trình duyệt
草率 nghĩa là cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
Nghĩa của 草率
cǎoshuài
THẢO SUẤTTính từ- Cẩu thả
- Thiếu trách nhiệm
- Qua loa
- Không nghiêm túc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 草率
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 草率
- 草率收兵 — Làm việc mơ hồ rồi rút lui (thành ngữ); qua loa và không nhiệt tình
Câu hỏi thường gặp
草率 nghĩa là gì?
草率 (cǎoshuài) nghĩa là cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
草率 đọc thế nào?
草率 đọc là cǎoshuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 草率 là gì?
Âm Hán Việt của 草率 là "thảo suất".