TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荏

rěn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẪM
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhẫm

荏 nghĩa là cây tía tô, mềm.

Nghĩa của 荏

rěn

NHẪM
  1. Cây tía tô (Perilla frutescens)
  2. Mềm
  3. Yếu

Thành ngữ có 荏

  • 光阴荏苒 — Thời gian trôi nhanh quá!
  • 色厉内荏 — Mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan

Câu hỏi thường gặp

荏 nghĩa là gì?

荏 (rěn) nghĩa là cây tía tô, mềm.

荏 đọc thế nào?

荏 đọc là rěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 荏 là gì?

Âm Hán Việt của 荏 là "nhẫm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.