TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荏苒

rěnrǎn giọng máy của trình duyệt

荏苒 nghĩa là trôi qua.

Nghĩa của 荏苒

rěnrǎn

Động từ, Tính từ
  1. văn học, thời gian Trôi qua

Thành ngữ có 荏苒

Câu hỏi thường gặp

荏苒 nghĩa là gì?

荏苒 (rěnrǎn) nghĩa là trôi qua.

荏苒 đọc thế nào?

荏苒 đọc là rěnrǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.