TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

药动学

yàodòngxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藥動學

Âm Hán Việt DƯỢC ĐỘNG HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dược động học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

药动学 nghĩa là dược động học.

Nghĩa của 药动学

yàodòngxué

DƯỢC ĐỘNG HỌCDanh từphồn thể 藥動學
  1. Dược động học

Câu hỏi thường gặp

药动学 nghĩa là gì?

药动学 (yàodòngxué) nghĩa là dược động học.

药动学 đọc thế nào?

药动学 đọc là yàodòngxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 药动学 là gì?

Âm Hán Việt của 药动学 là "dược động học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.