食荼卧棘 — Ăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ); chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường
Câu hỏi thường gặp
荼 nghĩa là gì?
荼 (tú) nghĩa là cây kế, cải cúc dại.
荼 đọc thế nào?
荼 đọc là tú (pinyin).
Âm Hán Việt của 荼 là gì?
Âm Hán Việt của 荼 là "đồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.