TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荼

tú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒ
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: đồ, gia

荼 nghĩa là cây kế, cải cúc dại.

Nghĩa của 荼

tú

ĐỒ
  1. Cây kế
  2. Cải cúc dại (Sonchus oleraceus)
  3. Đắng (vị)
  4. Tàn nhẫn
  5. Cỏ hoa um tùm

Từ ghép có 荼

Thành ngữ có 荼

  • 如火如荼 — Không thể ngăn chặn
  • 秋荼密网 — Cỏ hoa mùa thu, lưới dày đặc (thành ngữ); nghĩa là hình phạt nghiêm khắc và chi tiết do pháp luật quy định
  • 荼毒生灵 — Hành hạ người dân
  • 食荼卧棘 — Ăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ); chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường

Câu hỏi thường gặp

荼 nghĩa là gì?

荼 (tú) nghĩa là cây kế, cải cúc dại.

荼 đọc thế nào?

荼 đọc là tú (pinyin).

Âm Hán Việt của 荼 là gì?

Âm Hán Việt của 荼 là "đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.