TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荽

suī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUY
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱艹妥 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuy

荽 nghĩa là ngò rí.

Nghĩa của 荽

suī

TUY
  1. Ngò rí

Câu hỏi thường gặp

荽 nghĩa là gì?

荽 (suī) nghĩa là ngò rí.

荽 đọc thế nào?

荽 đọc là suī (pinyin).

Âm Hán Việt của 荽 là gì?

Âm Hán Việt của 荽 là "tuy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.