TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莱切

Láiqiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萊切

Âm Hán Việt LAI THIẾT

莱切 nghĩa là Lecce (thành phố ở Ý).

Nghĩa của 莱切

Láiqiè

LAI THIẾTphồn thể 萊切tên riêng
  1. Lecce (thành phố ở Ý)

Câu hỏi thường gặp

莱切 nghĩa là gì?

莱切 (láiqiè) nghĩa là Lecce (thành phố ở Ý).

莱切 đọc thế nào?

莱切 đọc là Láiqiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 莱切 là gì?

Âm Hán Việt của 莱切 là "lai thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.