莱姆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 萊姆
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)
莱姆 nghĩa là quả chanh.
Nghĩa của 莱姆
láimǔ
LAI MẪUDanh từphồn thể 萊姆- từ mượn Quả chanh
Từ ghép có 莱姆
Câu hỏi thường gặp
莱姆 nghĩa là gì?
莱姆 (láimǔ) nghĩa là quả chanh.
莱姆 đọc thế nào?
莱姆 đọc là láimǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 莱姆 là gì?
Âm Hán Việt của 莱姆 là "lai mẫu".