TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莱卡

Láikǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萊卡

莱卡 nghĩa là máy ảnh leica, vải hoặc sợi lycra.

Nghĩa của 莱卡

Láikǎ

Danh từphồn thể 萊卡tên riêng
  1. Máy ảnh Leica
  2. Vải hoặc sợi Lycra

Câu hỏi thường gặp

莱卡 nghĩa là gì?

莱卡 (láikǎ) nghĩa là máy ảnh leica, vải hoặc sợi lycra.

莱卡 đọc thế nào?

莱卡 đọc là Láikǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.