TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菁华

jīnghuá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菁華

Âm Hán Việt TINH HOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

菁华 nghĩa là tinh hoa, tinh túy.

Nghĩa của 菁华

jīnghuá

TINH HOADanh từphồn thể 菁華
  1. Tinh hoa
  2. Tinh túy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 菁华

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

菁华 nghĩa là gì?

菁华 (jīnghuá) nghĩa là tinh hoa, tinh túy.

菁华 đọc thế nào?

菁华 đọc là jīnghuá (pinyin).

Âm Hán Việt của 菁华 là gì?

Âm Hán Việt của 菁华 là "tinh hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.