菌子
giọng máy của trình duyệt
菌子 nghĩa là nấm.
Nghĩa của 菌子
jùnzi
KHUẨN TỬDanh từ- phương ngữ Nấm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 菌子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
菌子 nghĩa là gì?
菌子 (jùnzi) nghĩa là nấm.
菌子 đọc thế nào?
菌子 đọc là jùnzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 菌子 là gì?
Âm Hán Việt của 菌子 là "khuẩn tử".