菌褶
giọng máy của trình duyệt
菌褶 nghĩa là phiến nấm.
Nghĩa của 菌褶
jùnzhě
- Phiến nấm (dưới mũ nấm)
Câu hỏi thường gặp
菌褶 nghĩa là gì?
菌褶 (jùnzhě) nghĩa là phiến nấm.
菌褶 đọc thế nào?
菌褶 đọc là jùnzhě (pinyin).
菌褶 nghĩa là phiến nấm.
菌褶 (jùnzhě) nghĩa là phiến nấm.
菌褶 đọc là jùnzhě (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.