TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菏

Hé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: hà

菏 nghĩa là Sông Hề ở Sơn Đông.

Nghĩa của 菏

Hé

HÀtên riêng
  1. Sông Hề ở Sơn Đông

Câu hỏi thường gặp

菏 nghĩa là gì?

菏 (hé) nghĩa là Sông Hề ở Sơn Đông.

菏 đọc thế nào?

菏 đọc là Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 菏 là gì?

Âm Hán Việt của 菏 là "hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.