菩萨
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 菩薩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồ tát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
菩萨 nghĩa là bồ tát.
Nghĩa của 菩萨
Púsà
BỒ TÁTDanh từ, Tên riêngphồn thể 菩薩tên riêng- Bồ Tát (Phật giáo)
Từ ghép có 菩萨
Câu hỏi thường gặp
菩萨 nghĩa là gì?
菩萨 (púsà) nghĩa là bồ tát.
菩萨 đọc thế nào?
菩萨 đọc là Púsà (pinyin).
Âm Hán Việt của 菩萨 là gì?
Âm Hán Việt của 菩萨 là "bồ tát".