TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菩萨

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Púsà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菩薩

Âm Hán Việt BỒ TÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồ tát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

菩萨 nghĩa là bồ tát.

Nghĩa của 菩萨

Púsà

BỒ TÁTDanh từ, Tên riêngphồn thể 菩薩tên riêng
  1. Bồ Tát (Phật giáo)

Từ ghép có 菩萨

Câu hỏi thường gặp

菩萨 nghĩa là gì?

菩萨 (púsà) nghĩa là bồ tát.

菩萨 đọc thế nào?

菩萨 đọc là Púsà (pinyin).

Âm Hán Việt của 菩萨 là gì?

Âm Hán Việt của 菩萨 là "bồ tát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.